Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sửa đổi" (1)
sửa đổi
Tiếng Anh
Danh từrevision
Luật đã được sửa đổi.
The law has been revised.
Từ liên quan "sửa đổi" (1)
phí sửa đổi

Tiếng Anh
Danh từamendment fee
thu phí sửa đổi
Charge change fee
Cụm từ "sửa đổi" (3)
thu phí sửa đổi
Charge change fee
Luật đã được sửa đổi.
The law has been revised.
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
The government agreed to extend the validity of Decree 72, which amends import tax rates.
